Mô tả sản phẩm
ABSOPULSE đưa ra bộ nguồn chuyển đổi AC-DC, DC- DC, DC - AC sử dụng cho đường sắt, tàu điện tuân theo tiêu chuẩn EN50155, tất cả các sản phẩm này được thiết kế và sản xuất sử dụng trong phòng.
Giải pháp nguồn cho đường sắt, tàu điện của chúng tôi bao gồm: Bộ chuyển đổi DC-DC, Bộ nguồn AC-DC, chỉnh lưu và bộ sạc ắc quy, Bộ nguồn nghịch lưu DC-AC và hệ thống mô đul.
Sản phẩm ABSOPULSE đáp ứng gần như tất cả các cấu hình về điện và cơ khí với thiết kế có thể điều chỉnh được, bán tùy chỉnh hoặc tùy chỉnh toàn bộ. Dải công suất nằm trong khoảng vài Watts đến vài KW.
Dải sản phẩm dùng cho đường sắt ABSOPULSE được thiết kế với tuổi thọ lớn trong môi trường nguy hại – Dự án đầu tiên sử dụng ABSOPULSE cho đường sắt vào năm 1985 và hiện tại bộ này vẫn được sử dụng, hoạt động tốt.
Thiết kế chất lượng cao của sản phẩm cho phép giảm thời gian lỗi và giảm chi phí vòng đời sản phẩm.
Tất cả các thiết bị phát nhiệt trong thiết bị được làm mát bởi khối làm lạnh cho khả năng làm việc với nhiệt độ tốt. Hiệu suất cao, bảo vệ hoàn toàn bởi thiết bị điện tử, chống tăng vọt và biến thiên điện áp đều góp phần vào tăng sự tin cậy của sản phẩm.
Một số khách hàng lâu năm của ABSOPULSE là một trong những hãng danh tiếng trong ngành đường sắt. Những dự án mà sử dụng ABSOPULSE bao gồm: Đèn tàu, tàu trên cao, tàu điện ngầm và các hệ thống tàu có đường ray khác, tàu chở hàng, và đầu máy khai thác mỏ, trong mọi ứng dụng có thể có.
ABSOPULSE là nhà sản xuất bộ nguồn chuyên dụng từ CANADA, đã có trên 30 năm kinh nghiệm sản xuất các bộ nguồn chuyên dụng. Các bộ nguồn của ABSOPULSE có độ bền đáng kinh ngạc, có những bộ được lắp từ những năm 80 và bây giờ vẫn đang hoạt động tốt.
Các bộ nguồn DC-AC, AC-AC, AC-DC có xuất xứ Canada.
Thông số kỹ thuật
- Bất kỳ điện áp đầu vào/đầu ra nào mong muốn;
- Tùy chọn nhiều đầu ra;
- Lọc điện từ EMI theo tiêu chuẩn EN55022 class B;
- Dải nhiệt độ rộng từ -40 C - +70 C, dải rộng hơn cũng có thể đạt được nếu yêu cầu.
- Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Ứng dụng
Ứng dụng cho ngành công nghiệp đường sắt, tàu điện bao gồm:
- Các đèn tàu
- Bộ nguồn cho tàu trên cao
- Bộ nguồn cho tàu ngầm
- Bộ nguồn cho các đầu máy khai mỏ
DC/DC | Railway, Encapsulated | RWY Series
RWY Series of Railway Encapsulated Power Converters
| Model Name & Data sheet |
Output Power (Maximum) |
Output Voltage (Maximum) |
No. of outputs | Input Voltages (a) Ranges |
Package / Dimensions (W x H x L) Includes connectors, flanges, screws. |
Features / Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RWY 15 | 15W | 110V | 1 | 24,36,48,72, 96,110V |
P30: 58 x 56 x 147 mm 2.3” x 2.2” x 5.8” |
Encapsulated. |
| RWY 30 | 30W | 110V | 1 | 24, 36,48,72, 96, 110V |
P30: 58 x 56 x 147 mm 2.3” x 2.2” x 5.8” |
Encapsulated |
| RWY 40 | 40W | 24V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
P100: 58 x 54 x 181 mm 2.3" x 2.1" x 7.2" |
Encapsulated |
| RWY 60 | 60W | 24V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
P100: 58 x 54 x 181 mm 2.3" x 2.1" x 7.2" |
Encapsulated |
| RWY 100 | 100W | 24V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
P100: 58 x 54 x 181 mm 2.3" x 2.1" x 7.2" |
Encapsulated |
| RWY 150 | 150W | 24V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
P100: 58 x 54 x 181 mm 2.3" x 2.1" x 7.2" |
Encapsulated |
| RWY 200 | 200W | 24V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
P200: 69 x 58 x 211 mm 2.7" x 2.3" x 8.3" |
Encapsulated |
| RWY 200-IP66 | 200W | 110V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
IP66: 220 x 120 x 80 mm 8.6" x 4.7" x 3.1" |
Packaged in IP66 enclosure Encapsulated internal module |
| RWD 200 | 200W | 24V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
P200-L: 94 x 60 x 230 mm 3.7" x 2.4" x 9.1" |
Redundant operation. Encapsulated. |
| RWR 212 | 200W | 48V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
P200-L: 94 x 60 x 230 mm 3.7" x 2.4" x 9.1" |
Built-in RIA 12 protection. Encapsulated. |
| RWY 182 | 200W | 72V | 2 | 24, 36,48,72, 96,110V |
P300: 114 x 54 x 201 mm 4.5" x 2.1" x 8" |
Encapsulated |
| RWY 252H | 250W | V1:110V V2:110V |
2 | 24, 36,48,72, 96,110V |
P300H: 113 x 60 x 200 mm 4.5" x 2.4" x 7.9" |
Encapsulated |
| RWY 250H | 250 to 300W | 110V | 1 | 24V, 36,48, 72, 96, 110V |
P300H: 113 x 60 x 200 mm 4.5" x 2.4" x 7.9" |
Encapsulated |
| RWY 280H | 280W | 110V | 1 | 24V, 36,48, 72, 96, 110V |
P300H: 113 x 60 x 200 mm 4.5" x 2.4" x 7.9" |
Encapsulated |
| RWY 282H | 250 to 300W | 72V | 2 | 24, 36, 48, 72, 96, 110V |
P300H: 113 x 60 x 200 mm 4.5" x 2.4" x 7.9" |
Encapsulated |
| RWY 259 | 250 to 300W | 72V | 1 | 24, 36,48,72, 96, 110V |
P59: 108 x 70 x 191mm 4.3” x 2.8” x 7.5” |
Encapsulated |
| RWY 300H | 250 to 300W | 110V | 1 | 24V, 36,48, 72, 96, 110V |
P300H: 113 x 60 x 200 mm 4.5" x 2.4" x 7.9" |
Encapsulated |
| RWY 302H | 250 to 300W | V1: 48V V2: 48V |
2 | 24V, 36,48, 72, 96, 110V |
P300H: 113 x 60 x 200 mm 4.5" x 2.4" x 7.9" |
Encapsulated |
| RWY 400 | 400W | 48V | 1 | 48, 72, 96, 110V |
P400: 131 x 76 x 232 mm 5.2" x 3" x 9.2" |
Encapsulated |
| RWY 500 | 500W | 110V | 1 | 48, 72, 96, 110V |
P500: 138 x 65 x 257 mm 5.5" x 2.6" x 10.1" |
Encapsulated |
AC/DC | Railway, Encapsulated | POL-R Series
POL-R Railway Series of Encapsulated Power Supplies
| Model Name & Data sheet |
Output Power (Maximum) |
Output Voltages | No. of outputs | Input Voltages | Package / Dimensions (W x H x L) Includes connectors, flanges, screws. |
Features / Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| POL 400R | 400W | 12V, 24V, 36, 48V, 110V | 1 | 115V or 230V | P400: 131 x 66 x 232mm 5.2" x 2.6" x 9.2" |
Encapsulated |
DC/DC | Railway & Industrial, High Isolation Voltage | DIO Series
DIO Series of Converters with Ultra-High (20kV) Isolation Voltage
| Model Name & Data sheet |
Output Power (Maximum) |
Output Voltage (Maximum) |
No. of outputs | Input Voltages (Ranges) |
Package / Dimensions (W x H x L) Includes connectors, flanges, screws. |
Features / Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DIO 120 | 120W | 24V | 1 | 24V (22 to 29V) 48V (44 to 56V) |
102 x 305 x 70 mm 4" x 12" x 2.75" |
20kV isolation. Corona free at 10kVrms |
| DIO 122 | 120W | 24V | 2 | 24Vdc (22 – 29V) 48Vdc (44 – 56V) 125Vdc (110 – 140) |
102 x 305 x 70 mm 4" x 12" x 2.75" |
20kV isolation Corona free at 12kV; Partial encapsulation in chambers |
DC/DC | Railway | BAP-R | DCW-R | MIM-R Series
BAP-R Railway Series of Conduction and Convection Cooled Converters
| Model Name & Data sheet |
Output Power (Maximum) |
Output Voltage (Maximum) |
No. of outputs | Input Voltages (a) Ranges |
Package / Dimensions (W x H x L) Includes connectors, flanges, screws. |
Features / Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BAP 236R-EH | 200W | 130V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
3Ux14HPx220mm (H x W x D) |
Plug-in (Eurocard) for 19" applicat Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| BAP 236R | 200W | 130V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
F2: 114 x 58 x 256 mm 4.5 "x 2.3" x 10.1" |
Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| BAP 236RTH | 200W | 125V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
F2TH: 114 x 114 x 261 mm 4.5" x 4.5” x 10.3" |
Installed on curved, uneven & non-conductive surfaces |
| BAP 200R | 200W | 130V | 1 | 24, 36,48,72, 96,110V |
F2: 114 x 58 x 256 mm 4.5 "x 2.3" x 10.1" |
Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| BAP 265R | 250W | - | 2 | 24, 36,48,72, 96,110V |
F3: 132 x 64 x 300 mm 5.2" x 2.5" x 11.8" |
Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| BAP 65R | 300W | 130V | 1 | 36, 72, 96, 110V | F3: 132 x 64 x 300 mm 5.2" x 2.5" x 11.8" |
Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| BAR 65 | 300W | 110V | 1 | 72, 96, 110V | F3: 132 x 64 x 300 mm 5.2" x 2.5" x 11.8" |
Built-in RIA 12 protection. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| BAP 319R | 500W | 130V | 1 | 36, 72, 96, 110V | F4: 130 x 64 x 353 mm 5.1 x 2.5" x 13.9" |
Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| BAP 1KR-U7712 | 1000W | 125V | 1 | 110V | U7712: 173 x 173 x 314mm 6.8” x 6.8” x 12.4” |
Heavy ruggedizing & conformal coating. Convection cooling. No fans, no forced air required. |
| BAP 1K5R | 1500W | 28V | 1 | 110V | 3U2: 132 x 132 x 407 mm 5.2" x 5.2" x 16" |
Heavy ruggedizing & conformal coating. Fan cooling. |
| BAP 2KR | 2000W | 28V | 1 | 110V | 3U3: 187 x 132 x 407 mm 7.4 x 5.2 x 16" |
Heavy ruggedizing & conformal coating. Fan cooling. |
| BAP 3KR | 3000W | 28V | 1 | 110V | 3U4: 244 x 132 x 407 mm 9.6"x 5.2" x 16" |
Heavy ruggedizing & conformal coating. Fan cooling. |
DCW-R Railway Series of Wide Input Range Converters, Conduction and Convection Cooled
| Model Name & Data sheet |
Output Power (Maximum) |
Output Voltage (Maximum) |
No. of outputs | Input Voltages (a) Ranges |
Package / Dimensions (W x H x L) Includes connectors, flanges, screws. |
Features / Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DCW 30R | 30W | 110V | 1 | 24, 48, 72, 96, 110V | F0: 94 x 48 x 160 mm 3.7" x 1.9" x 6.3" |
Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCW 50R | 50W | 110V | 1 | 24, 48, 72, 96, 110V | F0: 94 x 48 x 160 mm 3.7" x 1.9" x 6.3" |
Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCW 102R | 50-100W | 12, 12V | 2 | 48, 72, 96, 110V | F0: 94 x 48 x 160 mm 3.7" x 1.9" x 6.3" |
Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCW 100R | 100W | 110V | 1 | 48, 72, 96, 110V | F0: 94 x 48 x 160 mm 3.7" x 1.9" x 6.3" |
Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCR 100R | 100W | 24V | 1 | 110V nominal (66V-154Vdc range) 385V peak voltage |
F0: 94 x 48 x 160 mm 3.7" x 1.9" x 6.3" |
RIA12 withstand capacity Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCW 100R-EH | 50-100W | 110V | 1 | 48, 72, 96, 110V | 3Ux10HPx160 mm | Plug-in (Eurocard) - 19" applications. Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCW 150R | 150W | 110V | 1 | 48, 72, 96, 110V | F1: 114 x 51 x 201 mm 4.5" x 2" x 7.9" |
Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCR 150R | 150W | 24V | 1 | 110V nominal (66V-154Vdc range) 385V peak voltage |
F1: 114 x 51 x 201 mm 4.5" x 2" x 7.9" |
RIA12 withstand capacity Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCW 152R | 150W | 48, 24V | 2 | 48, 72, 96, 110V | F1: 114 x 51 x 201 mm 4.5" x 2" x 7.9" |
Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCW 103R | 100 - 150W | 5.1V, 12V, 12V | 3 | 24, 48, 72, 96, 110V | F2: 114 x 58 x 256 mm 4.5" x 2.3" x 10.1" |
Triple output; Wide DC-input range. Heavy ruggedizing & conformal coating. |
| DCW 242R | 200W | 125V, 125V | 2 | 24,48, 72, 96, 110V |
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn trực tiếp và nhận giá dịch vụ, sản phẩm tốt nhất.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỀU KHIỂN LISA
Tel/Fax: +84 24 7309 9997
Địa chỉ (VPGD): Số 10 LK10 Khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Website: www.lisatech.vn