ABSOPULSE chuyên thiết kế và sản xuất bộ nguồn chuyển mạch AC – DC, Chỉnh lưu và sạc ắc quy có khả năng tùy chỉnh cao hoặc bán tùy chỉnh.
Bộ nguồn ABSOPULSE có thể đáp ứng bất cứ cấu hình In/Out nào, với công suất đầu ra từ vài Watts đến vài KW
Tuổi thọ tiêu chuẩn của bộ nguồn là 20 đến 30 năm trong môi trường khắc nghiệt.
Độ tin cậy của sản phẩm dựa trên thiết kế tốt, phòng thiết kế đạt tiêu chuẩn và sự chứng nhận của các chuyên gia đầu ngành.
Ngày nay, bộ nguồn ABSOPULSE đã được chứng minh hoạt động tin cậy và đã được ứng dụng trên toàn thế giới cho những lĩnh vực sau: Công nghiệp, đường sắt, lưới điện, quân sự, hàng hải, viễn thông và các môi trường đặc biệt khác.
- Điện áp đầu vào: 115/230Vac, 47 – 440Hz hoặc tùy chỉnh;
- PFC ( power factor corrected) phù hợp với tiêu chuẩn EN 61000 – 3 – 2;
- Đầu vào 1 pha hoặc 3 pha;
- Điện áp DC đầu ra: 12Vdc – 250Vdc hoặc tùy chỉnh;
- Công suất đầu ra từ vài Watts đến 30kW;
- Có thể tùy chỉnh nhiều đầu ra;
- Cấu hình dự phòng N+1, hoặc đầu ra song song;
- Dải nhiệt độ hoạt động lớn;
- Tiêu chuẩn chông sốc và va đập IEC61373;
- Phù hợp với tiêu chuẩn RoHS;
- Tiêu chuẩn EN60950, UL và CSA;
Ngày nay, bộ nguồn ABSOPULSE đã được chứng minh hoạt động tin cậy và đã được ứng dụng trên toàn thế giới cho những lĩnh vực sau:
- Công nghiệp,
- Đường sắt,
- Lưới điện,
- Quân sự,
- Hàng hải,
- Viễn thông và các môi trường đặc biệt khác.
Không có tài liệu download.
| Model Name & Data Sheet | Output Power (Maximum) | Output Voltage (Maximum) | No. of outputs | Input Voltages | Package/Dimensions | Features |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PWI 100 | 100W | 48V | 1 | Universal | P99: 81 x 66 x 156 mm 3.2" x 2.6" x 6.2" |
Encapsulated |
| POL 59 | 250W | 48V | 1 | 115/230V | P59W: 133 x 68 x 165 mm 5.3" x 2.7" x 6.5" |
Encapsulated |
| POL 400 | 400W | 48V | 1 | 115/230V | P400: 131 x 76 x 232 mm 5.2" x 3" x 9.2" |
Encapsulated |
| POL 319 | 500W | 48V | 1 | 115/230V | 152 x 79 x 353 mm 6" x 3.1" x 13.9" |
Encapsulated |
| Model Name & Data Sheet | Output Power (Maximum) | Output Voltage (Maximum) | No. of outputs | Input Voltages | Package/Dimensions | Features |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PPF 300 | 300 | 72V | 1 | Universal | P400: 131 x 76 x 232 mm 5.2" x 3" x 9.2" |
Encapsulated. PFC input |
| PPF 400 | 400 | 72V | 1 | Universal | P400: 131 x 76 x 232 mm 5.2" x 3" x 9.2" |
Encapsulated. PFC input |
| PPF 65 | 500 | 72V | 1 | Universal | P600: 155 x 72 x 269 mm 6.1" x 2.8" x 10.6" |
Encapsulated. PFC input |
| Model Name & Data Sheet | Output Power (Maximum) | Output Voltage (Maximum) | No. of outputs | Input Voltages | Package/Dimensions | Features |
|---|---|---|---|---|---|---|
| POL 400R | 400W | 12V, 24V, 36, 48V, 110V | 1 | 115V or 230V | P400: 131 x 66 x 232mm 5.2" x 2.6" x 9.2" |
Encapsulated |
| Model Name & Data Sheet | Output Power (Maximum) | Output Voltage (Maximum) | No. of outputs | Input Voltages | Package/Dimensions | Features |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HVC 2K | 2000 - 3000W | 400V | 1 | 230V | 3U4: 244 x 132 x 407 mm 9.6" x 5.2" x 16" |
High output voltage Cooling by built-in fans |
| HVI 3K | 3000W | 600V | 1 | 480V | 3U3: 187 x 132 x 407 mm 9.6" x 5.2" x 16" |
3-Phase input Cooling by built-in fans |
We also offer multi-kilowatt AC/DC solutions with no limit to output power.
Our modular design concept allows us to build a single system with no NRE cost.
| Model Name & Data Sheet | Output Power (Maximum) | Output Voltage (Maximum) | No. of outputs | Input Voltages | Package/Dimensions | Features |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LVC 319 | 500W | 12V | 1 | 115/230V | F4:130 x 64 x 353 mm 5.1" x 2.5" x 13.9" |
Low output voltage |
| Model Name & Data Sheet | Output Power (Maximum) | Output Voltage (Maximum) | No. of outputs | Input Voltages | Package/Dimensions | Features |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HBC 200-FT | 200W | 125V | 1 | 115/230V | F2:114 x 58 x 256 mm 4.5" x 2.3" x 10.1" |
Conduction/convection cooled |
| HBC 300-FT | 300W | 125V | 1 | 115/230V | F3:132 x 64 x 300 mm 5.2" x 2.5" x 11.8" |
Conduction/convection cooled |
| HBC 65-FT | 300W | 125V | 1 | 115/230V | F3:132 x 64 x 300 mm 5.2" x 2.5" x 11.8" |
Conduction/convection cooled |
| HBC 265-FT | 300W | - | 2 | 115/230V | F3:132 x 64 x 300 mm 5.2" x 2.5" x 11.8" |
Conduction/convection cooled |
| HBC 465-FT | 300W | - | 4 | 115/230V | F3:132 x 64 x 300 mm 5.2" x 2.5" x 11.8" |
Conduction/convection cooled |
| HBC 500-FT | 500W | 125V | 1 | 115/230V | F3:132 x 64 x 300 mm 5.2" x 2.5" x 11.8" |
Ultra compact |
| HBC 65F & HBC 65TF | 500W | 125V | 1 | 115/230Vac or 300Vdc | FF3: 155 x 64 x 300 mm or F3TF: 130 x 140 x 300 mm |
F3TF may be installed on curved, uneven, non-conductive surfaces. |
| HBC 319-FT | 500W | 125V | 1 | 115/230V | F4:130 x 64 x 353 mm 5.1" x 2.5" x 13.9 |
Conduction/convection cooled |
| HBL 600 | 600W | 125V | 1 | 115/230V | F6: 210 x 64 x 356 mm 8.3" x 2.5" x 14" |
Low profile. Open construction with base plate and isolating cover |
| HBC 319-A/125FTS | 750W | 125V | 1 | 115V | F4: 130 x 64 x 353 mm 5.1"x 2.5" x 13.9" |
Conduction/convection cooling. Application: electric switchgear |
| HBC 319F-FT | 750W | 125V | 1 | 115/230V | FF4:155 x 64 x 356 mm 6.1" x 2.5"x 14" |
Cooling by built-in fans |
| HBC 800 | 800W | 48V | 1 | 115/230V | U5512:127 x 127 x 316 mm 5"x 5" x 12.5" |
Cooling by built-in fans |
| HBU 800-1U | 800W | 150V | 1 | 230V or 115V | 1U (1.75") x 19" x 11" | Ultra low profile: 1U 19" rack-mount Cooling by built-in fans |
| HBH 65F & HBH 65TF | 1000W | 125V | 1 | 230Vac or 300Vdc | FF3: 155 x 64 x 300 mm or F3TF: 130 x 140 x 300 mm |
F3TF may be installed on curved, uneven, non-conductive surfaces. |
| HBL 1K | 1000W | 125V | 1 | 115/230V | F6: 210 x 64 x 356 mm 8.3" x 2.5" x 14" |
Low profile, conduction / convection cooled |
| HBC 1K | 1000W | 54V | 1 | 115/230V | U5512:127 x 127 x 316 mm 5" x 5" x 12.5" |
Cooling by built-in fans |
| HBC 1K2 | 1200W | 125V / 50A | 1 | 115/230V | U5512:127 x 127 x 316 mm 5" x 5" x 12.5" |
Cooling by built-in fans |
| HBC 1K3 | 1300W | 125V | 1 | 115/230V | U5512:127 x 127 x 316 mm 5" x 5" x 12.5" |
Cooling by built-in fans |
| HBL 1K5F | 1500W | 125V / 62A | 1 | 230V | FF6: 236 x 65 x 350 mm 9.3" x 2.6" x 13.8" |
Low profile. Cooling by built-in fans |
| HBU 1K6-1U | 1600W | 150V | 1 | 230V | 1U (1.75") x 19" x 11" | Ultra low profile: 1U 19" rack-mount Cooling by built-in fans |
| HBL 2KF | 2000W | 125V / 16A | 1 | 230V | FF6: 236 x 65 x 350 mm 9.3" x 2.6" x 13.8" |
Low profile. Cooling by built-in fans |
| HBC 2K-230V | 2000W | 250V / 8A | 1 | 230Vac / 300Vdc | U5512:127 x 127 x 316 mm 5" x 5" x 12.5" |
230Vac or 300Vdc input versions Cooling by built-in fans |
| HBC 3K-230V | 3000W | 250V / 12A | 1 | 230Vac / 300Vdc | 3U3: 187 x 132 x 407 mm 9.6" x 5.2" x 16" |
230Vac or 300Vdc input versions Cooling by built-in fans |
We also offer multi-kilowatt AC/DC solutions with no limit to output power.
Our modular design concept allows us to build a single system with no NRE cost.
| Model Name & Data Sheet | Output Power (Maximum) | Output Voltage (Maximum) | No. of outputs | Input Voltages | Package/Dimensions | Features |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EOL 76 | 60W | 5,+/-12 | 3 | 115/230V | F1: 114 x 51 x 201 mm 4.5" x 2" x 7.9" |
Plug-in (Eurocard) format available Conduction/convection cooled |
| SIM 98 | 65W | 5,+/-12, 24V | 4 | 115/230V | 104 x 41 x 165 mm 4.1" x 1.6" x 6.5" |
Open-frame |
| LIN 67 | 100W | - | 3 | 115/230V | F2: 114 x 58 x 256 mm 4.5" x 2.3" x 10.1" |
Conduction/convection cooled |
| EOL 67 | 150W | - | 3 | 115/230V | F2: 114 x 58 x 256 mm 4.5" x 2.3" x 10.1" |
Plug-in (Eurocard) format available |
| OPF 84 | 150W | - | 5 | 115/230V | F3: 132 x 64 x 300 mm 5.2" x 2.5" x 11.8" |
Conduction/convection cooled |
| EOL 59 | 180W | 48V | 1 | 115/230V | F1: 114 x 51 x 201 mm 4.5" x 2" x 7.9" |
Plug-in (Eurocard) format available |
| EOL 90 | 180W | 60V | 1 | 115/230V | F2: 114 x 58 x 256 mm 4.5" x 2.3" x 10.1" |
Conduction/convection cooled |
| EOL 95 | 180W | - | 2 |
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn trực tiếp và nhận giá dịch vụ, sản phẩm tốt nhất.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỀU KHIỂN LISA
Tel/Fax: +84 24 7309 9997
Địa chỉ (VPGD): Số 10 LK10 Khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Website: www.lisatech.vn