Biến tần Hybrid điện năng lượng mặt trời VEICHI VHT Series (30kW - 50kW)

Giới thiệu tổng quan:

Dòng Biến tần Hybrid Solar VEICHI VHT Series (mã VHT-30K-100-HVHT-50K-100-H) là giải pháp biến tần lưu trữ điện năng lượng mặt trời 3 pha công suất lớn, đáp ứng hoàn hảo cho các dự án thương mại, nhà xưởng, trang trại và biệt thự quy mô lớn.

Với hiệu suất chuyển đổi lên đến 98.8%, khả năng chịu tải vượt trội, hỗ trợ đấu song song linh hoạt và tích hợp chuẩn bảo vệ IP65, VEICHI VHT Series mang đến giải pháp quản lý năng lượng thông minh, tối ưu hóa chi phí điện năng và bảo đảm nguồn điện liên tục cho các hệ thống tải quan trọng.

TÍNH NĂNG NỔI BẬT:

- Đầu ra lệch pha 110%: Tối ưu hóa khả năng tự tiêu thụ điện năng cho hệ thống 3 pha.

- Dòng sạc/xả lên tới 100A: Giúp chuyển đổi và truyền tải năng lượng hiệu quả cao.

- Khả năng quá tải AC liên tục 110%: Duy trì công suất hoạt động ổn định và liên tục.

- Điện áp khởi động thấp 135V: Tăng tối đa thời gian phát điện trong ngày.

- Kết nối song song linh hoạt: Tối đa 10 máy khi hòa lưới (On-grid) và 4 máy khi độc lập (Off-grid).

- Công suất dự phòng max 120% (60s): Đáp ứng tốt các dòng tải khởi động lớn.

- Chuẩn bảo vệ IP65: Kháng nước, chống bụi tuyệt đối, lắp đặt linh hoạt trong nhà và ngoài trời.

- Tích hợp máy phát điện Diesel: Đa dạng hóa nguồn cấp năng lượng dự phòng.

Ứng dụng thực tế:

Biến tần Hybrid VEICHI VHT-30K-100-H & VHT-50K-100-H là sự lựa chọn tối ưu cho:

- Nhà xưởng, khu công nghiệp: Cắt giảm chi phí điện giờ cao điểm và đảm bảo hệ thống máy móc vận hành liên tục.

- Trang trại nông nghiệp & Trung tâm dữ liệu: Đảm bảo duy trì nguồn điện ổn định khi mất điện lưới.

- Biệt thự, villa lớn, tòa nhà văn phòng: Sử dụng kết hợp điện mặt trời, pin lưu trữ và máy phát điện để tối đa hóa tính chủ động về năng lượng.

Thông số kỹ thuật chi tiết:

Thông số kỹ thuật VHT-30K-100-H VHT-50K-100-H
ĐẦU VÀO QUANG ĐIỆN (PV INPUT)    
Công suất PV đầu vào tối đa khuyến nghị

45 kW

75 kW

Điện áp khởi động (Start-up Voltage)

135 V

135 V

Điện áp DC đầu vào tối đa

1000 V

1000 V

Điện áp DC định mức

620 V

620 V

Dải điện áp MPPT

200 - 850 V

200 - 850 V

Số lượng bộ theo dõi MPPT

4

4

Số chuỗi PV (Input) trên mỗi MPPT

2+2+2+2

2+2+2+2

Dòng điện đầu vào tối đa

30A x 4

30A x 4

Dòng ngắn mạch tối đa

40A x 4

40A x 4

PIN LƯU TRỮ (BATTERY SIDE)    
Loại Pin tương thích

Lithium-ion

Lithium-ion

Dải điện áp Pin

135 - 750 V

135 - 750 V

Dòng sạc / xả tối đa

100 A

100 A

Danh sách thương hiệu tương thích

VEICHI, Deye, Goodwe, Must, SRNE, Felicity,...

VEICHI, Deye, Goodwe, Must, SRNE, Felicity,...

ĐẦU RA HÒA LƯỚI (GRID SIDE)    
Công suất đầu ra định mức

30 kW

50 kW

Công suất biểu kiến tối đa (Output)

33 kVA

55 kVA

Công suất biểu kiến đầu vào tối đa

36 kVA

60 kVA

Điện áp AC định mức

220/380V, 230/400V, 240/415V (3L/N/PE)

220/380V, 230/400V, 240/415V (3L/N/PE)

Tần số định mức

50 / 60 Hz

50 / 60 Hz

Dòng điện đầu ra tối đa

50 A

83 A

Hệ số công suất (Power Factor)

0.8 sớm pha ... 0.8 trễ pha

0.8 sớm pha ... 0.8 trễ pha

Sóng hài dòng điện (THDi)

< 3%

< 3%

ĐẦU RA DỰ PHÒNG (BACK-UP SIDE)    
Công suất đầu ra định mức

30 kW

50 kW

Công suất biểu kiến tối đa

33 kVA

55 kVA

Dòng điện đầu ra tối đa

50 A

83 A

Thời gian chuyên mạch (UPS Switching time)

< 20 ms

< 20 ms

Điện áp / Tần số / Sóng hài

3L/N/PE (220/380V, 230/400V, 240/415V); 50/60Hz; <3%

3L/N/PE (220/380V, 230/400V, 240/415V); 50/60Hz; <3%

HIỆU SUẤT (EFFICIENCY)    
Hiệu suất tối đa

98.8%

98.8%

Hiệu suất Châu Âu (European Efficiency)

98.3%

98.3%

TÍNH NĂNG BẢO VỆ (PROTECTION)    
Các chế độ bảo vệ tích hợp

Chống ngược cực DC, Chống ngược cực Pin, Kiểm tra điện trở cách điện, Bảo vệ chống sét, Bảo vệ quá nhiệt, Bảo vệ dòng rò, Bảo vệ chống chạy độc lập (Islanding), Bảo vệ quá áp/ngắn mạch AC, Bảo vệ quá tải.

 
THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL DATA)    
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

800 × 620 × 300 mm

800 × 620 × 300 mm

Trọng lượng

72 kg

72 kg

Cấp bảo vệ / Mức độ ồn

IP65 / < 50 dB

IP65 / < 50 dB

Tản nhiệt / Công nghệ

Quạt thông minh (Smart fan) / Không biến áp (Transformerless)

 
Giao diện giao tiếp / Hiển thị

CAN, RS485, WiFi, LAN, USB, RS232

CAN, RS485, WiFi, LAN, USB, RS232

Xem thêm